Bản dịch của từ 皞 trong tiếng Anh
皞
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
皞 (Đại từ)
【hào】
01
Bright; brilliant (pure, shining whiteness)
杰出的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bright; dazzling white
明亮的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 暤, 曍, 皡, 皥
- Hình thái radical:
- ⿰白皋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯫
镐
㝀
䚽
鎬
㬶
滈
鄗
昦
號
薃
鰝
皦
皃
皪
百
㿩
皏
㿦
皂
㿢
㿠
皒
皁
䠇
餔
駕
䃕
㦐
翩
䅶
鳼
箱
㼻
褲
䙜
