Bản dịch của từ 皮 trong tiếng Anh
皮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮 (Danh từ)
Outer covering; skin or peel that wraps around something
(皮儿) 包在或围在外面的一层东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surface; outer layer (the skin or coating of something)
(皮儿) 表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rubber (material); latex-derived elastic polymer
指橡胶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A thin layer or sheet (of material); skin-like film/sheet
(皮儿) 某些薄片状的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Skin; the outer layer of a person or animal (also bark/peel for plants in some contexts)
人或生物体表面的一层组织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Pí (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Skin; leather (animal hide processed for use)
皮子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
皮 (Tính từ)
Tough, resilient; elastic and durable (having flexibility and strength)
有韧性的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mischievous; naughty (playfully disobedient)
顽皮;调皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick-skinned; insensitive to scolding or punishment; shamelessly bold / unrepentant
由于受申斥或责罚次数过多而感觉''无所谓''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gone soft or soggy (crisp/stale food that has lost its crunch due to moisture)
酥脆的东西受潮后变韧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
