Bản dịch của từ 皮 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

(Danh từ)

01

Outer covering; skin or peel that wraps around something

(皮儿) 包在或围在外面的一层东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surface; outer layer (the skin or coating of something)

(皮儿) 表面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rubber (material); latex-derived elastic polymer

指橡胶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A thin layer or sheet (of material); skin-like film/sheet

(皮儿) 某些薄片状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Skin; the outer layer of a person or animal (also bark/peel for plants in some contexts)

人或生物体表面的一层组织

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Surname Pí (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Skin; leather (animal hide processed for use)

皮子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Tough, resilient; elastic and durable (having flexibility and strength)

有韧性的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mischievous; naughty (playfully disobedient)

顽皮;调皮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thick-skinned; insensitive to scolding or punishment; shamelessly bold / unrepentant

由于受申斥或责罚次数过多而感觉''无所谓''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Gone soft or soggy (crisp/stale food that has lost its crunch due to moisture)

酥脆的东西受潮后变韧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép