Bản dịch của từ 皮匠 trong tiếng Anh

皮匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮匠 (Danh từ)

pí jiang
01

A craftsman who processes and manufactures leather; a tanner or leatherworker.

制造皮革的小手工业者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A worker who repairs or makes shoes, traditionally called a shoemaker or cobbler.

旧时称修补旧鞋的工人或制鞋的工人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮匠

jiàng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép