Bản dịch của từ 皮夹 trong tiếng Anh

皮夹

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮夹 (Danh từ)

pí jiā
01

Wallet (Taiwan usage)

台湾省

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wallet

钱包

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

皮夹 (Từ chỉ nơi chốn)

pí jiā
01

Leather wallet or billfold used to hold money and cards

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮夹

jiā

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép