Bản dịch của từ 皮室兵 trong tiếng Anh

皮室兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮室兵 (Danh từ)

pí shì bīng
01

An archaic/alternative name referring to “皮室军” (see entry 皮室军) — historical/colloquial term, not used in modern standard Chinese

见“皮室军”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮室兵

shì

bīng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép