Bản dịch của từ 皮币 trong tiếng Anh
皮币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮币 (Danh từ)
【pí bì】
01
Animal skins and silk used historically as tribute or currency.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮币
pí
皮
bì
币
Các từ liên quan
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
币仪
币余
币值
币制
币号
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚍
朇
阰
鲏
貔
纰
鮍
铍
蚾
蜱
郫
魮
皲
皽
㿭
皶
㿰
㿮
皼
㿲
皳
㿹
㿵
㿷
𠃟
圢
龱
𠚳
㐪
玊
㐴
𠙽
𠃠
幼
石
术
皮肤
皮鞋
调皮
橡皮
顽皮
皮带
皮包
皮蛋
皮革
眼皮
