Bản dịch của từ 皮掌 trong tiếng Anh

皮掌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮掌 (Danh từ)

pí zhǎng
01

Leather pieces nailed to the front and back of a shoe sole (toe and heel leather caps).

钉在鞋底前后的皮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮掌

zhǎng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép