Bản dịch của từ 皮树中 trong tiếng Anh

皮树中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮树中 (Danh từ)

pí shù zhōng
01

An ancient vessel used in archery rituals to hold tally-sticks/markers, often made in animal form (rare, archaic term)

古代行射礼时盛筹码的器具。多制成皮树兽形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮树中

shù

zhōng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
中丁
中上
中下
中不溜
中专
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép