Bản dịch của từ 皮油 trong tiếng Anh

皮油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮油 (Danh từ)

pí yóu
01

A white waxy substance (oil/resin) obtained from the outer layer of the seeds of the Chinese tallow tree (used for candles, soap)

即桕脂﹑桕油。从乌桕籽壳外层取得的白色蜡状物质﹐可制蜡烛﹑肥皂等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮油

yóu

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép