Bản dịch của từ 皮箱 trong tiếng Anh

皮箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮箱 (Danh từ)

pí xiāng
01

Leather suitcase or luggage

由日本漫画家组合PEACH-PIT所著漫画《蔷薇少女》及其作品中的专用术语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A suitcase made of leather, commonly used to carry clothes.

皮革制的箱子, 常用来装衣物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Leather suitcase or trunk

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮箱

xiāng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép