Bản dịch của từ 皮骨 trong tiếng Anh

皮骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮骨 (Tính từ)

pí gǔ
01

Skin and bones; very thin, gaunt (used to describe a lean, emaciated body).

1.皮和骨。常用来形容躯体瘦瘠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The body; the physical body (classical/archaic usage)

2.泛指身体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Superficial; shallow (referring to knowledge or judgment that stays on the surface)

3.喻指表面的﹐粗浅的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮骨

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép