Bản dịch của từ 皺 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Wrinkle (skin folds caused by aging or looseness)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phono-semantic compound. From the skin radical , sound chú. Original meaning: wrinkles on skin caused by looseness)

(形聲。从皮,芻(chú)聲。本義:皮膚因鬆弛而起的紋路)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fold (creases on clothes or objects)

衣、物等經摺疊而顯出痕跡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhòu
01

To wrinkle; to crease; to crumple

收縮;緊蹙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皺
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
皱, 縐, 𢑫, 𤿥, 𤿮, 𤿿, 𩈟, 𩊥, 𩋓, 𩌄
Hình thái radical:
⿰,芻,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨ノノフフ丨ノフノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép