Bản dịch của từ 皾 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

A device for storing bows and arrows.

藏弓箭的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smooth or slippery.

滑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皾
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,賣,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép