Bản dịch của từ 盈 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

(Động từ)

yíng
01

To be full; to brim or be filled to overflowing (with emotion, liquid, etc.)

充满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be in excess; surplus; to overflow; to be full (with extra)

多出来;多余

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To increase; to grow; to fill up (gradually)

长;增加。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép