Bản dịch của từ 盈指 trong tiếng Anh

盈指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈指 (Danh từ)

yíng zhǐ
01

(archaic)having long fingers; a person with long fingers

2.多长手指。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fullness; abundance or a plentiful count/indicator (literary/classical usage).

1.盈满;众多。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈指

yíng

zhǐ

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép