Bản dịch của từ 盈禄 trong tiếng Anh

盈禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈禄 (Danh từ)

yíng lù
01

Generous stipend; abundant official salary or rich emolument

丰厚的俸禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈禄

yíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép