Bản dịch của từ 盈荡 trong tiếng Anh

盈荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈荡 (Tính từ)

yíng dàng
01

Complacent; self-satisfied (to the point of arrogance or carelessness)

《左传.庄公四年》:“﹝楚武王﹞伐随,将齐,入告夫人邓曼曰:‘余心荡。’邓曼叹曰:‘王禄尽矣。盈而荡,天之道也。先君其知之矣。故临武事,将发大命,而荡王心焉。’”杜预注:“武王始起其众,僭号称王,陈兵授师,志意盈满,临齐而散。”后以“盈荡”指自满。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈荡

yíng

dàng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép