Bản dịch của từ 益 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Benefit; advantage; something that is good for someone (opposite of harm)

好处 (跟''害''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Yì; the proper name ‘Yì’ (used as a family name or given name)

姓名

Ví dụ

(Tính từ)

01

Beneficial; useful (helpful, advantageous)

有益的 (跟''害''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To increase; to add; to benefit (by adding)

增加

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Increasingly; more and more

更加

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép