Bản dịch của từ 益利 trong tiếng Anh

益利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益利 (Động từ)

yì lì
01

Benefits or profits that favor individuals or organizations; gains obtained from economic activities.

有利于个人或组织的好处;在经济活动中获得的收益。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益利

益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép