Bản dịch của từ 盐梅之寄 trong tiếng Anh

盐梅之寄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐梅之寄 (Tính từ)

yán méi zhī jì
01

To entrust or convey feelings through salted plum; symbolizing reliability and responsibility.

盐梅是一种水果,通常用来制作腌制食品,'之寄'表示寄托或传达某种情感或思想。整体上可以理解为通过盐梅这种食物来表达某种情感或思念。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐梅之寄

yán

méi

zhī

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
之个
之乎者也
之任
之前
寄与
寄主
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép