Bản dịch của từ 监行 trong tiếng Anh

监行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监行 (Động từ)

jiān xíng
01

To supervise and ensure the proper implementation of something

1.监督实行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To supervise and inspect by patrolling or monitoring activities

2.监察巡视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监行

jiān

xíng

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép