Bản dịch của từ 监门之养 trong tiếng Anh

监门之养

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监门之养 (Tính từ)

jiān mén zhī yǎng
01

A life of poverty and hardship

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监门之养

jiān

mén

zhī

yǎng

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
门丁
门上
门上人
门下
门下人
之个
之乎者也
之任
之前
养不大
养世
养中
养乏
养乐
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép