Bản dịch của từ 盒 trong tiếng Anh
盒
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
盒 (Danh từ)
【hé】
01
Box; small container (e.g., paper box)
盒子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盒 (Chữ số)
【hé】
01
Box; a unit/count for items sold/packed in boxes (e.g., a box of milk)
计算盒装物的单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 合
- Hình thái radical:
- ⿱,合,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龢
紇
咊
䮤
核
盉
㥺
何
粭
澕
頜
𠕛
盅
㿼
益
盨
盟
盋
盖
㿽
䀂
盛
盬
䀇
婦
掹
窐
掎
㶺
菤
䚼
隀
琂
啇
堵
菝
盒子
饭盒
盒饭
墨盒
笔盒
纸盒
彩盒
礼盒
鞋盒
内盒
