Bản dịch của từ 盔缨 trong tiếng Anh

盔缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

盔缨 (Danh từ)

kuī yīng
01

Ornamental tassels or woven decorations attached to a helmet or ceremonial headgear

头盔上丝织饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盔缨

kuī

yīng

Các từ liên quan

盔头
盔子
盔甲
盔箱科
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
盔
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
𨫿
Hình thái radical:
⿱,灰,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép