Bản dịch của từ 盖 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

(Danh từ)

01

An old-fashioned umbrella or parasol (a rain-covering umbrella, historically called a 'gài')

古时把伞叫盖 (现在方言还有把伞叫雨盖的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Carapace; the hard shell/hood on an animal's back (e.g., turtle)

(盖儿) 动物背部的甲壳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lid; cover (the top piece that closes or protects a container or object)

(盖儿) 器物上部有遮蔽作用的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To cover; to put something over or on top (to shelter or conceal from above)

由上而下地遮掩;蒙上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stamp; to seal (with a stamp or chop)

打上 (印)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To overpower; to overwhelm (by force, volume, or influence)

超过;压倒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To cover up; to conceal (a fact or wrongdoing)

掩饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To build; to construct (a house or building)

建筑 (房屋)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Indicating a tentative judgment or reasoned inference; roughly “probably/apparently”

表示对事物带有推测性的判断,或表示对原因的解释,相当于“大概”“原来”等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Extremely good; terrific

超出一般地好;非常好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Gai (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép