Bản dịch của từ 盖 trong tiếng Anh
盖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
盖 (Danh từ)
An old-fashioned umbrella or parasol (a rain-covering umbrella, historically called a 'gài')
古时把伞叫盖 (现在方言还有把伞叫雨盖的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Carapace; the hard shell/hood on an animal's back (e.g., turtle)
(盖儿) 动物背部的甲壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lid; cover (the top piece that closes or protects a container or object)
(盖儿) 器物上部有遮蔽作用的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盖 (Động từ)
To cover; to put something over or on top (to shelter or conceal from above)
由上而下地遮掩;蒙上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stamp; to seal (with a stamp or chop)
打上 (印)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To overpower; to overwhelm (by force, volume, or influence)
超过;压倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cover up; to conceal (a fact or wrongdoing)
掩饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To build; to construct (a house or building)
建筑 (房屋)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Trạng từ)
Indicating a tentative judgment or reasoned inference; roughly “probably/apparently”
表示对事物带有推测性的判断,或表示对原因的解释,相当于“大概”“原来”等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Tính từ)
Extremely good; terrific
超出一般地好;非常好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Danh từ)
Surname Gai (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
