Bản dịch của từ 盖世无双 trong tiếng Anh

盖世无双

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖世无双 (Tính từ)

gài shì wú shuāng
01

Having unparalleled talent or martial skill; peerless, unmatched in the world.

盖:压倒,超过。才能或武艺当代第一,没有人能比得上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖世无双

gài

shì

shuāng

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世英雄
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép