Bản dịch của từ 盖度 trong tiếng Anh
盖度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
盖度 (Danh từ)
【gài dù】
01
The degree to which plants cover the ground surface, indicating vegetation density.
植物覆盖地面的程度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖度
gài
盖
dù
度
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摡
瓂
戤
槩
盍
匄
㕢
鈣
匃
溉
芥
㮣
個
各
嗰
舸
葛
个
合
哿
嘅
𠇂
鲄
蓋
魺
曷
咊
龢
合
齕
籺
粭
鑉
狢
盍
楁
盪
盔
盅
盆
盄
皿
盉
盒
盨
䀉
盫
㿽
𠋎
崮
悴
䆜
䎀
阍
逪
萍
組
焎
圇
麥
覆盖
盖章
膝盖
掩盖
涵盖
盖子
涂盖
遮盖
盖儿
盖板
