Bản dịch của từ 盘 trong tiếng Anh
盘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘 (Danh từ)
Shallow dish or tray for holding items (larger than a plate, often round)
盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An ancient basin or washbowl used for washing hands/face
古代盥洗用具的一种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Pán (Chinese family name 'Pan')
(Pán) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tray; shallow plate or flat surface used like a dish or board (e.g., chessboard, serving tray)
(盘儿) 形状或功用像盘子①的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盘 (Chữ số)
Plate; dish; tray — used for things placed in a plate or objects shaped like a plate; also a measure word for a plate/serving
用于用盘子装的东西或者盘子形状的东西。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A game/set/round (one unit of a match or an episode of events)
用于事情的经过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盘 (Động từ)
To coil, wind, or twist around; to bun (hair); to loop or curl around
回旋地绕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To interrogate closely; to question or scrutinize someone carefully
仔细查问或清点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pile up or build (by heaping earth or stones); to mound or bank (e.g., an earthen stove, bed)
垒、砌、搭 (炕、灶)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To transfer or sell (a business or property); to hand over ownership
旧时指转让 (工商企业)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Market trading / price quotation (old usage referring to commodity prices and trade reports)
(盘儿) 旧时指商品行情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To carry; to transport (by hand or small-scale lifting)
搬运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
