Bản dịch của từ 盘点 trong tiếng Anh

盘点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘点 (Động từ)

pán diǎn
01

To review, summarize, and take stock of a certain period's situation or performance

对某一阶段的情况进行总结、清查和整理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take inventory; to check stock periodically or irregularly to determine actual quantities

定期或不定期地对货物进行清点,以查明实际的库存数量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To make a detailed inventory or check; to list and examine carefully

详细罗列和审查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘点

pán

diǎn

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
点主
点交
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép