Bản dịch của từ 盘石之安 trong tiếng Anh

盘石之安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘石之安 (Tính từ)

pán shí zhī ān
01

Steady as a rock; utterly secure and stable (extremely safe and unshakable)

形容极其安定稳固。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘石之安

pán

shí

zhī

ān

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
安上
安下
安不忘危
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép