Bản dịch của từ 盞 trong tiếng Anh
盞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
盞 (Danh từ)
【zhǎn】
01
Measure word for cups or bowls of wine or other liquids
量词,用于计量杯、碗等盛酒器具的单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Small wine cup in ancient times
古代盛酒的小杯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【CHÁN】
- Các biến thể:
- 琖, 榐, 盏, 𤐒, 𥁘, 𥁫, 𦈻
- Hình thái radical:
- ⿱,戔,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶一フノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黵
斩
醆
榐
颭
䵣
䦅
䩅
䡀
䟋
䎒
䩆
盬
㿾
盟
䀂
盁
益
盤
䀃
䀊
㿽
䀅
盚
楫
漣
滊
遟
䩃
煶
痼
続
㷓
幍
蜅
瘀
燈盞
酒盞
