Bản dịch của từ 盟 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Danh từ)

míng
01

Alliance; pact — a formal or informal union between groups, parties, classes, or states

旧时指宣誓缔约,现在指团体和团体、阶级和阶级或国和国的联合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An administrative league (a prefecture-level division) in Inner Mongolia; literally a 'league' or regional administrative area

内蒙古自治区的行政区域,包括若干旗、县、市

Ví dụ
03

To form a sworn/brotherhood bond; to pledge brotherhood

结拜的(弟兄)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Méng (Minh)

姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

míng
01

To pledge; to swear an oath (to make a solemn promise)

发誓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

míng
01

To swear an oath; to form an oath-bound alliance (e.g., by pledging or blood oath)

盟誓; 发誓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép