Bản dịch của từ 盟 trong tiếng Anh
盟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
盟 (Danh từ)
Alliance; pact — a formal or informal union between groups, parties, classes, or states
旧时指宣誓缔约,现在指团体和团体、阶级和阶级或国和国的联合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An administrative league (a prefecture-level division) in Inner Mongolia; literally a 'league' or regional administrative area
内蒙古自治区的行政区域,包括若干旗、县、市
To form a sworn/brotherhood bond; to pledge brotherhood
结拜的(弟兄)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Méng (Minh)
姓氏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盟 (Động từ)
To pledge; to swear an oath (to make a solemn promise)
发誓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盟 (Động từ)
To swear an oath; to form an oath-bound alliance (e.g., by pledging or blood oath)
盟誓; 发誓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
- Hình thái radical:
- ⿱,明,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
