Bản dịch của từ 盡 trong tiếng Anh
盡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
盡 (Tính từ)
Empty, hollow (original meaning related to empty vessels)
(會意。甲骨文字形表示手持刷子洗刷器皿。盛東西的器皿只有空了才能洗刷。本義:器物中空) 同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
盡 (Động từ)
Exhaust; finish completely
竭;完;沒有了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Reach the limit; no more than
達到極限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Die; perish
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Annihilate; eliminate; perish
消滅;消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To the greatest extent; use up
全部用上;全部使出。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Use up; do one's utmost
努力完成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Question closely; make a detailed inquiry
追問
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盡 (Trạng từ)
All; whole; to the end
到…底;到…盡頭。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盡 (Trạng từ)
See also jǐn
另見jǐn
Từ tiếng Anh gần nghĩa
All; completely; exhaustive
全部,都
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
