Bản dịch của từ 盡 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

(Tính từ)

jìn
01

Empty, hollow (original meaning related to empty vessels)

(會意。甲骨文字形表示手持刷子洗刷器皿。盛東西的器皿只有空了才能洗刷。本義:器物中空) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jìn
01

Exhaust; finish completely

竭;完;沒有了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Reach the limit; no more than

達到極限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Die; perish

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Annihilate; eliminate; perish

消滅;消失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To the greatest extent; use up

全部用上;全部使出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Use up; do one's utmost

努力完成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Question closely; make a detailed inquiry

追問

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jìn
01

All; whole; to the end

到…底;到…盡頭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jìn
01

See also jǐn

另見jǐn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

All; completely; exhaustive

全部,都

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盡
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
Các biến thể:
䀆, 儘, 尽, 𥁞, 𧗁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép