Bản dịch của từ 盤 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

(Danh từ)

pán
01

(Phono-semantic) Originally a shallow, open vessel like a plate or tray for holding things.

(形聲。从皿,般聲。皿,盤碗一類器具。本義:盤子,淺而敞口的盛物器)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Something shaped like or used as a tray or plate.

形狀或功用像盤子的東西。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Big stone.

通「磐」。大石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Current price; market quotation.

商品或股票的價格。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Tray; plate; dish.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Toilet articles; ancient washing vessels.

古代的一種盥洗用具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Betrothal gifts (from the man's to his fiancée's family).

訂婚時男方送給女方的彩禮

Ví dụ
09

Small bag.

通「鞶」。繫於腰間盛手巾等的小囊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Gift; present.

禮物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

pán
01

Interrogate; question thoroughly.

盤問,盤查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Join; connect.

交結;連結。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Calculate; reckon.

計算。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Repair; build.

用…修造。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Carry; transport.

搬運。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Wind; coil; entwine.

圍繞;纏繞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Amuse; entertain.

娛樂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Go here and there; wander.

遊串;串街走巷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Linger; loiter.

通「盤」。徘徊,逗留

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Transfer ownership or rights.

經過合法手續索取一定報酬而辦理或協商轉交權利、所有權、財產等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Climb.

攀爬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

pán
01

Measure word for objects, e.g., one millstone.

用於物量。如:一盤磨

Ví dụ
02

Measure word for actions or rounds, e.g., one game.

用於動量。如:再下一盤(棋)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

盤
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
䰉, 柈, 槃, 洀, 盘, 鎜, 𠽲, 𡘃, 𥂐
Hình thái radical:
⿱,般,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép