Bản dịch của từ 盧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Danh từ)

01

A vessel for holding cooked rice

同本義

Ví dụ
02

Building; house

通“廬”。房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic compound. Oracle bone script form, from a vessel, tiger sound. Original meaning: rice container)

(形聲。甲骨文字形,從皿,虎聲。本義:飯器)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Pupil of the eye

瞳人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Skull; cranium

通“顱”。頭蓋骨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

盧
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
壚, 廬, 櫨, 爐, 獹, 卢, 𥃈, 𧆣, 矑, 籚, 鑪, 顱, 鸕, 盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép