Bản dịch của từ 目 trong tiếng Anh
目

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目 (Danh từ)
Eye (the organ of sight)
眼睛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Item; subitem; entry (a smaller part within a larger list or plan)
大项中再分的小项
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Order (taxonomic rank in biology; a group of related families)
同一纲的生物按照彼此相似的特征分为几个群叫做目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Catalog; list of items (e.g., table of contents, bibliography)
目录
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Title; name of an item or entry (e.g., heading, designation)
名称;标题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Mù (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
目 (Động từ)
To look; to regard; to observe
看;看待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
