Bản dịch của từ 目 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

(Danh từ)

01

Eye (the organ of sight)

眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Item; subitem; entry (a smaller part within a larger list or plan)

大项中再分的小项

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Order (taxonomic rank in biology; a group of related families)

同一纲的生物按照彼此相似的特征分为几个群叫做目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Catalog; list of items (e.g., table of contents, bibliography)

目录

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Title; name of an item or entry (e.g., heading, designation)

名称;标题

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Surname Mù (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To look; to regard; to observe

看;看待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép