Bản dịch của từ 目别汇分 trong tiếng Anh

目别汇分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目别汇分 (Tính từ)

mù bié huì fēn
01

To classify, to categorize, to sort into groups

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目别汇分

bié

huì

fēn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
别业
别个
别乘
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép