Bản dịch của từ 目呼 trong tiếng Anh
目呼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目呼 (Tính từ)
【mù hū】
01
To misread a character (e.g., take “四” for “目” or vice versa); used for illiterate or poorly literate readers who read characters incorrectly
1.把“四”字认成“目”字,或把“目”字认成“四”字。谓文盲或认字少的人读错字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Coarse; rough; stupid or clumsy in manner or behavior
2.粗横;愚蠢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目呼
mù
目
hū
呼
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
