Bản dịch của từ 目巧 trong tiếng Anh

目巧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目巧 (Danh từ)

mù qiǎo
01

Skill of estimating or judging by sight; eyeballing technique

目测的技巧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目巧

qiǎo

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép