Bản dịch của từ 目染 trong tiếng Anh

目染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目染 (Động từ)

mù rǎn
01

To be influenced by frequently seeing something; to be subtly affected through long exposure

因经常看见而受到影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目染

rǎn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép