Bản dịch của từ 目波 trong tiếng Anh

目波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目波 (Danh từ)

mù bō
01

A gaze like rippling water; a soft, undulating look

1.水波似的目光。

Ví dụ
02

An eye-expression like rippling water; a languid, wavering gaze

2.谓目光流盼如水波。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目波

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép