Bản dịch của từ 目瞑 trong tiếng Anh

目瞑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目瞑 (Động từ)

mù míng
01

Dizzy; experiencing blurred or spinning vision

1.目昏眩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To close one's eyes; to die (euphemistic)

2.瞑目。指死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目瞑

míng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép