Bản dịch của từ 目精 trong tiếng Anh

目精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目精 (Danh từ)

mù jīng
01

The eyeball; the eye (the physical organ, pupil/eye).

眼珠;眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目精

jīng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
精一
精专
精严
精丽
精义
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép