Bản dịch của từ 目连戏 trong tiếng Anh
目连戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目连戏 (Danh từ)
【mù lián xì】
01
A type of traditional drama/play based on the tale of Mulian (Moggallāna) rescuing his mother; a common subject in classical Chinese opera and folk theatre.
2.以目连救母故事为题材的戏剧。唐代已有《大目干连冥间救母变文》,以后各种戏曲中多有目连戏。清张岱《陶庵梦忆》有《目莲戏》一篇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mùlian (the Buddhist figure Mulian and the dramatic/folk plays about him rescuing his mother; i.e., the Mulian play)
1.亦称“目莲戏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目连戏
mù
目
lián
连
xì
戏
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
连一不二
连一接二
连一连二
连七
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
