Bản dịch của từ 目送手挥 trong tiếng Anh

目送手挥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目送手挥 (Tính từ)

mù sòng shǒu huī
01

To see someone off with a wave and watch them leave with one's eyes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目送手挥

sòng

shǒu

huī

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép