Bản dịch của từ 相敝 trong tiếng Anh

相敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相敝 (Tính từ)

xiāng bì
01

To perish together; mutually decline or be ruined

2.共同消亡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To kill each other; to slay one another (classical/archaic)

1.亦作“相獘”。亦作“相毙”。

Ví dụ
03

Successively become worn out or exhausted; one after another decline or weaken

3.相继疲敝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相敝

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
敝习
敝人
敝俗
敝力
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép