Bản dịch của từ 相知恨晚 trong tiếng Anh

相知恨晚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相知恨晚 (Tính từ)

xiāng zhī hèn wǎn
01

To regret meeting someone too late; to feel sorrow for not knowing each other earlier

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相知恨晚

xiāng

zhī

hèn

wǎn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
恨不得
恨不能
恨之入骨
晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép