Bản dịch của từ 盾柱木 trong tiếng Anh

盾柱木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

盾柱木 (Danh từ)

dùn zhù mù
01

Lim tree species known as '盾柱木', a tropical hardwood tree native to Southeast Asia.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盾柱木

dùn

zhù

盾
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【THUẪN】
Các biến thể:
楯, 𠩮, 𥍿
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép