Bản dịch của từ 盾牌 trong tiếng Anh
盾牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
盾牌 (Danh từ)
【dùn pái】
01
A shield or excuse used metaphorically to avoid responsibility or to deflect blame.
比喻推托的借口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A protective device used in ancient times to guard the body and block attacks like arrows or blades; a shield.
古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盾牌
dùn
盾
pái
牌
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【THUẪN】
- Các biến thể:
- 楯, 𠩮, 𥍿
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,⿱,十,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庉
燉
憞
楯
伅
鈍
沌
㬿
忳
遯
頓
炖
䁪
瞌
矅
睫
䀟
䁨
睯
盺
䁮
眕
眡
䀬
恄
勄
疦
庠
挌
浂
芔
㶲
哖
斾
䊹
衂
矛盾
后盾
茅盾
盾牌
谭盾
越南盾
闹矛盾
矛盾律
印尼盾
盾牌座
