Bản dịch của từ 眊眊稍稍 trong tiếng Anh
眊眊稍稍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
眊眊稍稍 (Tính từ)
【mào mào shāo shāo】
01
(dialectal) describes the eyes wandering or glazing over from fear or nervousness — a vacant, unfocused, restless gaze
方言。谓眼神因惊恐而游移不定。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊眊稍稍
mào
眊
mào
稍
Các từ liên quan
眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
